Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
削除

xuē chú

削除 là gì?

削除 [xuē chú] có nghĩa là loại bỏ; loại trừ; xóa.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 削除 trong tiếng Việt

  1. loại bỏ
  2. loại trừ
  3. xóa

Cách đọc và ghi nhớ 削除

削除 được đọc là xuē chú, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “loại bỏ; loại trừ; xóa”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan