前世
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
前世
các thế hệ trước; kiếp trước (Phật giáo)
Giản thể前世
Phồn thể前世
Số chữ Hán2 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng