Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
削职削職

xuē zhí

削职 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 削职 trong tiếng Việt

  1. giáng chức
  2. bị cắt chức
Tra từ liên quan