前不巴村,后不巴店
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
前不巴村,后不巴店
xem 前不著村,後不著店|前不着村,后不着店[qian2 bu4 zhao2 cun1 , hou4 bu4 zhao2 dian4]
Giản thể前不巴村,后不巴店
Phồn thể前不巴村,後不巴店
Số chữ Hán9 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng