剃度 tì dù 剃度 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 剃度 trong tiếng Việt cạo đầu quy y; cạo đầu; quy y (cạo đầu của hòa thượng Phật giáo) 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan