Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
剃度

tì dù

剃度 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 剃度 trong tiếng Việt

cạo đầu quy y; cạo đầu; quy y (cạo đầu của hòa thượng Phật giáo)

Tra từ liên quan