Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
削弱

xuē ruò

削弱 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 削弱 trong tiếng Việt

  1. làm suy yếu
  2. làm giảm
  3. suy nhược
Tra từ liên quan