Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt

xiāo

削 là gì?

Từ vựngTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 削 trong tiếng Việt

gọt bằng dao; bào; cắt (bóng trong tennis, v.v.)

Tra từ liên quan