Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt

则 là gì?

Từ vựngTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 则 trong tiếng Việt

(văn học) (liên từ dùng để thể hiện sự tương phản với mệnh đề trước) nhưng; thì; (hình thức kết hợp) tiêu chuẩn; chuẩn mực; (hình thức kết hợp) nguyên tắc; (văn học) bắt chước; theo; lượng từ cho văn bản viết

Tra từ liên quan