Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Từ điển Trung – Việt dễ học

Tra chữ Hán, xem Pinyin, hiểu nghĩa tiếng Việt và học cách dùng qua từng mục từ rõ ràng.

120.941 từ sẵn sàng
烘碗机
hōng wǎn jī

máy sấy chén

Cụm từ
烘炉
hōng lú

lò nướng

Cụm từ
烘焙鸡
hōng bèi jī

trang chủ (từ mượn) (hài hước)

Cụm từ
烘焙店
hōng bèi diàn

tiệm bánh

Cụm từ
烘焙师
hōng bèi shī

thợ làm bánh

Cụm từ
烘焙
hōng bèi

sấy khô trên lửa (trà, thịt, v.v.); nướng

Cụm từ
烘烤
hōng kǎo

nướng; quay

Cụm từ
烘染
hōng rǎn

tô bóng nổi (trong tranh); nghĩa bóng làm nổi bật

Cụm từ
烘托
hōng tuō

nền (của bức tranh); phông nền; một chi tiết làm nổi bật thứ khác; làm nổi bật (một cách có lợi)

Cụm từ
烘手机
hōng shǒu jī

máy sấy tay

Cụm từ
烘手器
hōng shǒu qì

máy sấy tay

Cụm từ
烘动
hōng dòng

biến thể của 轟動|轰动[hong1 dong4]

Cụm từ
烘干机
hōng gān jī

máy sấy quần áo

Cụm từ
烘干
hōng gān

sấy khô bằng lò

Cụm từ
hōng

nướng; hơ nóng; làm nổi bật bằng tương phản

Từ vựng
kài

đốt; cháy rực

Từ vựng
zāi

biến thể của 災|灾[zai1]

Từ vựng
miè

biến thể cũ của 滅|灭[mie4]

Từ vựng
tóng

nóng; được đun nóng

Từ vựng
wēi

bếp hình tam giác

Từ vựng
乌龟壳
wū guī ké

mai rùa

Cụm từ
乌龟
wū guī

con rùa; người chồng bị cắm sừng

Cụm từ
乌龙面
wū lóng miàn

mì udon, một loại mì lúa mì kiểu Nhật bản dày

Cụm từ
乌龙茶
wū lóng chá

trà ô long

Cụm từ
乌龙球
wū lóng qiú

phản lưới nhà (thể thao bóng)

Cụm từ
乌龙指
wū lóng zhǐ

lỗi bấm nhầm (tài chính)

Cụm từ
乌龙
wū lóng

rồng đen; sai lầm hoặc sự cố bất ngờ; phản lưới nhà (bóng đá); trà ô long; (Đài Loan) (từ mượn từ tiếng Nhật) mì udon

Cụm từ
乌齐雅
Wū qí yǎ

Uzziah con của Amaziah, vua của Judah khoảng năm 750 TCN

Cụm từ
乌黑色
wū hēi sè

đen; đen như quạ

Cụm từ
乌黑
wū hēi

đen tuyền; tối

Cụm từ