Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
剃须刀剃鬚刀

tì xū dāo

剃须刀 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 剃须刀 trong tiếng Việt

máy cạo râu; dao cạo

Tra từ liên quan