剃刀 là gì?
剃刀 [tì dāo] có nghĩa là dao cạo.
Nghĩa của từ 剃刀 trong tiếng Việt
dao cạo
Cách đọc và ghi nhớ 剃刀
剃刀 được đọc là tì dāo, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “dao cạo”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .
剃刀 [tì dāo] có nghĩa là dao cạo.
dao cạo
剃刀 được đọc là tì dāo, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “dao cạo”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .