Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
锉尸剉屍

cuò shī

锉尸 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 锉尸 trong tiếng Việt

chặt xác tội phạm thành từng mảnh

Tra từ liên quan