前不见古人,后不见来者前不見古人,後不見來者 qián bù jiàn gǔ rén , hòu bù jiàn lái zhě 前不见古人,后不见来者 là gì? Thành ngữTiêu chuẩn Nghĩa của từ 前不见古人,后不见来者 trong tiếng Việt độc nhất; chưa từng có (thành ngữ) 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan