Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
前不见古人,后不见来者前不見古人,後不見來者

qián bù jiàn gǔ rén , hòu bù jiàn lái zhě

前不见古人,后不见来者 là gì?

Thành ngữTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 前不见古人,后不见来者 trong tiếng Việt

độc nhất; chưa từng có (thành ngữ)

Tra từ liên quan