Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
前不着村,后不着店前不著村,後不著店

qián bù zháo cūn , hòu bù zháo diàn

前不着村,后不着店 là gì?

Thành ngữTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 前不着村,后不着店 trong tiếng Việt

nghĩa đen: phía trước không có làng, phía sau không có quán trọ (thành ngữ); nghĩa bóng: bị mắc kẹt giữa nơi hoang vu; rơi vào tình cảnh khó khăn

Tra từ liên quan