Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
剃须膏剃鬚膏

tì xū gāo

剃须膏 là gì?

剃须膏 [tì xū gāo] có nghĩa là kem cạo râu.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 剃须膏 trong tiếng Việt

kem cạo râu

Cách đọc và ghi nhớ 剃须膏

剃须膏 được đọc là tì xū gāo, gồm 3 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “kem cạo râu”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan