Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
前事

qián shì

前事 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 前事 trong tiếng Việt

sự kiện trong quá khứ; tiền lệ; những gì đã xảy ra

Tra từ liên quan