Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
削籍

xuē jí

削籍 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 削籍 trong tiếng Việt

(quan chức) bãi nhiệm (cũ)

Tra từ liên quan