Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
剁手节剁手節

Duò shǒu jié

剁手节 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 剁手节 trong tiếng Việt

(hài hước) ngày mua sắm trực tuyến điên cuồng, như ngày Lễ Độc thân

Tra từ liên quan