Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt

xuē

削 là gì?

Từ vựngTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 削 trong tiếng Việt

bào; giảm; bỏ; phát âm Đài Loan [xue4]

Tra từ liên quan