Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
克扣剋扣

kè kòu

克扣 là gì?

克扣 [kè kòu] có nghĩa là khấu trừ; trừ đi; tham ô.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 克扣 trong tiếng Việt

  1. khấu trừ
  2. trừ đi
  3. tham ô

Cách đọc và ghi nhớ 克扣

克扣 được đọc là kè kòu, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “khấu trừ; trừ đi; tham ô”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan