Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
削球

xiāo qiú

削球 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 削球 trong tiếng Việt

  1. (thể thao) chặt
  2. cắt
Tra từ liên quan