Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
前一向

qián yī xiàng

前一向 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 前一向 trong tiếng Việt

  1. gần đây
  2. mới đây
Tra từ liên quan