Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Từ điển Trung – Việt dễ học

Tra chữ Hán, xem Pinyin, hiểu nghĩa tiếng Việt và học cách dùng qua từng mục từ rõ ràng.

120.941 từ sẵn sàng
发表会
fā biǎo huì

họp báo; lễ ra mắt; ra mắt sản phẩm; trình diễn thời trang; biểu diễn múa; biểu diễn âm nhạc; mit-tinh chính trị; hội thảo trình bày luận văn

Cụm từ
发表
fā biǎo

phát hành; công bố

Cụm từ
发行额
fā xíng é

lưu hành (định kỳ)

Cụm từ
发行红利股
fā xíng hóng lì gǔ

phát hành cổ tức thưởng (một hình thức trả cổ tức)

Cụm từ
发行商
fā xíng shāng

nhà xuất bản; nhà phân phối; người phát hành

Cụm từ
发行备忘录
fā xíng bèi wàng lù

bản ghi nhớ chào bán (cho phát hành cổ phiếu ra công chúng); bản ghi nhớ xuất bản

Cụm từ
发行人
fā xíng rén

nhà xuất bản; người phát hành

Cụm từ
发行
fā xíng

xuất bản; phát hành; phát ra; phân phối

Cụm từ
发号施令
fā hào shī lìng

ra oai sai khiến (thành ngữ)

Thành ngữ
发虚
fā xū

cảm thấy yếu đuối; thiếu tự tin

Cụm từ
发薪日
fā xīn rì

ngày trả lương

Cụm từ
发薪
fā xīn

trả lương hoặc tiền công

Cụm từ
发蔫
fā niān

héo úa; rũ xuống; trông thiếu sức sống

Cụm từ
发蒙
fā méng

(cũ) dạy trẻ nhỏ; dạy trẻ đọc và viết; dễ như ăn cháo

Cụm từ
发落
fā luò

xử lý (một người phạm lỗi)

Cụm từ
发芽
fā yá

nảy mầm

Cụm từ
发臭
fā chòu

hôi; có mùi khó chịu

Cụm từ
发自
fā zì

phát sinh từ

Cụm từ
发脾气
fā pí qì

nổi giận; nổi cáu; tức giận

Cụm từ
发胀
fā zhàng

sưng lên; phồng lên

Cụm từ
发脱口齿
fā tuō kǒu chǐ

cách phát âm; phát âm rõ ràng

Cụm từ
发脆
fā cuì

trở nên giòn; trở nên dễ vỡ

Cụm từ
发胖
fā pàng

tăng cân; trở nên mập

Cụm từ
发育生物学
fā yù shēng wù xué

sinh học phát triển

Cụm từ
发育期
fā yù qī

tuổi dậy thì; giai đoạn phát triển

Cụm từ
发育
fā yù

phát triển; trưởng thành; tăng trưởng; (trưởng thành) về tình dục

Cụm từ
发聋振聩
fā lóng zhèn kuì

nghĩa đen: âm thanh to đến mức người điếc cũng nghe thấy (thành ngữ); khơi dậy cả những người thờ ơ

Thành ngữ
发声法
fā shēng fǎ

ngữ điệu

Cụm từ
发声器官
fā shēng qì guān

cơ quan phát âm; dây thanh quản

Cụm từ
发声器
fā shēng qì

thiết bị âm thanh

Cụm từ