Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
梦寐夢寐

mèng mèi

梦寐 là gì?

梦寐 [mèng mèi] có nghĩa là mơ; ngủ.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 梦寐 trong tiếng Việt

  1. ngủ

Cách đọc và ghi nhớ 梦寐

梦寐 được đọc là mèng mèi, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “mơ; ngủ”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan