大丹犬
chó Great Dane (giống chó)
chó Great Dane (giống chó)
Chỉ hiển thị mẫu câu sau khi mục từ đã được đối soát riêng để tránh hướng dẫn sai.
Mục từ này chưa có hồ sơ cách dùng đã kiểm duyệt. Website không tự ghép mẫu “chủ ngữ + từ + tân ngữ” vì mỗi từ có khả năng kết hợp và vị trí khác nhau.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
hoàn toàn không giống; khác biệt đáng kể
›大不列颠Dà Bù liè diānVương quốc Anh (Great Britain)
›大中华Dà Zhōng huáKhu vực Đại Trung Hoa; dùng để chỉ Trung Quốc, Đài Loan, Hồng Kông và Ma Cao (đặc biệt trong tài chính và…
›大主教dà zhǔ jiàotổng giám mục; người đứng đầu (của một giáo hội); giám mục đô thành
›大中学生dà zhōng xué shengsinh viên đại học và học sinh trung học
›大不韪dà bù wěisai lầm lớn; tội ác tày trời
›大久保利通Dà jiǔ bǎo Lì tōngŌkubo Toshimichi (1830-1878), chính trị gia Nhật Bản
›大不里士Dà bù lǐ shìThành phố Tabriz ở tây bắc Iran, thủ phủ Đông Azerbaijan của Iran
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.