Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
夥计夥計

huǒ ji

夥计 là gì?

夥计 [huǒ ji] có nghĩa là biến thể của 伙計|伙计[huo3 ji5].

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 夥计 trong tiếng Việt

biến thể của 伙計|伙计[huo3 ji5]

Cách đọc và ghi nhớ 夥计

夥计 được đọc là huǒ ji, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “biến thể của 伙計|伙计[huo3 ji5]”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan