Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
大乘

Dà shèng

大乘 là gì?

大乘 [Dà shèng] có nghĩa là Đại Thừa, Cỗ Xe Lớn; Phật giáo dựa trên kinh điển Đại Thừa, lan truyền đến Trung Á, Trung Quốc và xa hơn; cũng đọc là [Da4 cheng2].

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 大乘 trong tiếng Việt

  1. Đại Thừa, Cỗ Xe Lớn
  2. Phật giáo dựa trên kinh điển Đại Thừa, lan truyền đến Trung Á, Trung Quốc và xa hơn
  3. cũng đọc là [Da4 cheng2]

Cách đọc và ghi nhớ 大乘

大乘 được đọc là Dà shèng, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “Đại Thừa, Cỗ Xe Lớn; Phật giáo dựa trên kinh điển Đại Thừa, lan truyền đến Trung Á, Trung Quốc và xa hơn; cũng đọc là [Da4 cheng2]”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan