Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
大不列蹀

dà bu liē diē

大不列蹀 là gì?

大不列蹀 [dà bu liē diē] có nghĩa là (phương ngữ) tự phụ; kiêu ngạo.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 大不列蹀 trong tiếng Việt

  1. (phương ngữ) tự phụ
  2. kiêu ngạo

Cách đọc và ghi nhớ 大不列蹀

大不列蹀 được đọc là dà bu liē diē, gồm 4 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “(phương ngữ) tự phụ; kiêu ngạo”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan