Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
夤缘夤緣

yín yuán

夤缘 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 夤缘 trong tiếng Việt

nịnh bợ; thăng tiến sự nghiệp bằng cách xu nịnh

Tra từ liên quan