梦乡
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
梦乡
xứ sở mộng mơ; cõi mơ
Giản thể梦乡
Phồn thể夢鄉
Số chữ Hán2 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng