Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
大中华大中華

Dà Zhōng huá

大中华 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 大中华 trong tiếng Việt

Khu vực Đại Trung Hoa; dùng để chỉ Trung Quốc, Đài Loan, Hồng Kông và Ma Cao (đặc biệt trong tài chính và kinh tế); dùng để chỉ tất cả các khu vực có sự hiện diện của người Hoa (đặc biệt trong lĩnh vực văn hóa), bao gồm một phần Đông Nam Á, Châu Âu và Châu Mỹ

Tra từ liên quan