Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Từ điển Trung – Việt dễ học

Tra chữ Hán, xem Pinyin, hiểu nghĩa tiếng Việt và học cách dùng qua từng mục từ rõ ràng.

120.941 từ sẵn sàng
发现物
fā xiàn wù

một phát hiện

Cụm từ
发现
fā xiàn

để ý; nhận ra; phát hiện; tìm thấy; phát giác; một khám phá

Cụm từ
发奖
fā jiǎng

trao giải

Cụm từ
发狂
fā kuáng

điên; cuồng; điên cuồng

Cụm từ
发牢骚
fā láo sāo

phàn nàn; càu nhàu

Cụm từ
发牌
fā pái

chia bài

Cụm từ
发烫
fā tàng

nóng rẫy

Cụm từ
发烧友
fā shāo yǒu

người hâm mộ; nguời cuồng nhiệt

Cụm từ
发烧
fā shāo

bị sốt; có sốt

Cụm từ
发热伴血小板减少综合征
fā rè bàn xuè xiǎo bǎn jiǎn shǎo zōng hé zhēng

hội chứng sốt nặng kèm giảm tiểu cầu (SFTS)

Cụm từ
发热
fā rè

bị sốt; phát sốt; không thể suy nghĩ bình tĩnh; phát nhiệt

Cụm từ
发炎
fā yán

bị viêm; viêm

Cụm từ
发火
fā huǒ

bắt lửa; cháy; kích nổ; nổi giận

Cụm từ
发源地
fā yuán dì

nơi bắt nguồn; nơi sinh ra; nguồn gốc

Cụm từ
发源
fā yuán

bắt nguồn; khởi nguồn; nguồn gốc; sự bắt nguồn

Cụm từ
发泄
fā xiè

trút, phát ra ngoài (cảm xúc)

Cụm từ
发泡胶
fā pào jiāo

nhựa polystyrene giãn nở (EPS); xốp styrofoam

Cụm từ
发泡剂
fā pào jì

chất tạo bọt; chất thổi

Cụm từ
发泡
fā pào

tạo bọt; (đồ uống) có ga; sủi bọt

Cụm từ
发汗
fā hàn

đổ mồ hôi

Cụm từ
发气
fā qì

nổi giận

Cụm từ
发毛
fā máo

nổi giận và la hét; sợ hãi, buồn bực (tiếng địa phương Bắc Kinh)

Cụm từ
发横财
fā hèng cái

phát tài; phát đạt; kiếm tiền dễ dàng; tư lợi

Cụm từ
发榜
fā bǎng

công bố danh sách thí sinh trúng tuyển

Cụm từ
发棵
fā kē

đâm chồi

Cụm từ
发条
fā tiáo

dây cót (dùng để chạy đồng hồ hoặc đồ chơi lên dây cót, v.v.); (định ngữ) lên dây cót; hoạt động bằng cơ

Cụm từ
发案
fā àn

sự xảy ra (chỉ thời gian và địa điểm, đặc biệt của hành vi tội phạm); diễn ra; xảy ra; đăng quảng cáo công việc tự do

Cụm từ
发暗
fā àn

bị tối đi; trở nên xỉn màu

Cụm từ
发晕
fā yūn

cảm thấy chóng mặt

Cụm từ
发春
fā chūn

động dục

Cụm từ