夥颐夥頤 huǒ yí 夥颐 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 夥颐 trong tiếng Việt (văn học) rất nhiềuoà! (một thán từ biểu thị sự ngạc nhiên và ngưỡng mộ) 🔊 Nghe phát âm↗ Chia sẻ từ nàyTra từ liên quan