Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
夥颐夥頤

huǒ yí

夥颐 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 夥颐 trong tiếng Việt

  1. (văn học) rất nhiều
  2. oà! (một thán từ biểu thị sự ngạc nhiên và ngưỡng mộ)
Tra từ liên quan