大三和弦
hợp âm ba trưởng đô-mi-sol
hợp âm ba trưởng đô-mi-sol
Chỉ hiển thị mẫu câu sau khi mục từ đã được đối soát riêng để tránh hướng dẫn sai.
Mục từ này chưa có hồ sơ cách dùng đã kiểm duyệt. Website không tự ghép mẫu “chủ ngữ + từ + tân ngữ” vì mỗi từ có khả năng kết hợp và vị trí khác nhau.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
quãng ba trưởng (khoảng cách âm nhạc)
›大三dà sānsinh viên năm ba đại học
›大丈夫能屈能伸dà zhàng fu néng qū néng shēnMột người lãnh đạo có thể khuất phục hoặc đứng vững khi cần thiết.; sẵn sàng nhún nhường và cứng rắn; linh…
›大不了dà bù liǎotệ nhất thì; nếu tệ nhất xảy ra; (thường dùng ở phủ định) nghiêm trọng; đáng lo ngại
›大丈夫dà zhàng fungười đàn ông bản lĩnh; người đàn ông có nhân cách
›大不列蹀dà bu liē diē(phương ngữ) tự phụ; kiêu ngạo
›大一统志Dà yī tǒng zhìĐại Nguyên Đại Nhất Thống Chí, bộ bách khoa địa lý triều Nguyên, biên soạn 1285-1294 dưới thời Jamal al-Din…
›大不列颠Dà Bù liè diānVương quốc Anh (Great Britain)
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.