大一统大一統 dà yī tǒng 大一统 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 大一统 trong tiếng Việt thống nhất (quốc gia); thống nhất quy mô lớn 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan