梦寐以求夢寐以求 mèng mèi yǐ qiú 梦寐以求 là gì? Thành ngữTiêu chuẩn Nghĩa của từ 梦寐以求 trong tiếng Việt khao khát ngay cả trong mơ (thành ngữ)mong mỏi ngày đêm 🔊 Nghe phát âm↗ Chia sẻ từ nàyTra từ liên quan