Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
大丈夫能屈能伸

dà zhàng fu néng qū néng shēn

大丈夫能屈能伸 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 大丈夫能屈能伸 trong tiếng Việt

Một người lãnh đạo có thể khuất phục hoặc đứng vững khi cần thiết.; sẵn sàng nhún nhường và cứng rắn; linh hoạt

Tra từ liên quan