Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Từ điển Trung – Việt dễ học

Tra chữ Hán, xem Pinyin, hiểu nghĩa tiếng Việt và học cách dùng qua từng mục từ rõ ràng.

120.941 từ sẵn sàng
白佛
bái fó

thỉnh Phật

Cụm từ
白住
bái zhù

sống (ở đâu đó) miễn phí

Cụm từ
白令海峡
Bái lìng Hǎi xiá

Eo biển Bering (giữa Siberia và Alaska)

Cụm từ
白令海
Bái lìng Hǎi

Biển Bering

Cụm từ
白人
bái rén

người đàn ông hoặc phụ nữ da trắng; người da trắng

Cụm từ
白事
bái shì

đám tang; giải thích (văn học)

Cụm từ
白干儿
bái gān r

rượu mạnh; rượu gạo trắng nồng độ cao

Cụm từ
白乳胶
bái rǔ jiāo

keo trắng

Cụm từ
白下区
Bái xià qū

quận Baixia của thành phố Nam Kinh 南京市, tỉnh Giang Tô 江蘇|江苏

Cụm từ
白下
Bái xià

quận Baixia của thành phố Nam Kinh 南京市, tỉnh Giang Tô 江蘇|江苏

Cụm từ
白三烯
bái sān xī

leukotriene (sinh hóa)

Cụm từ
bái

trắng; tuyết; tinh khiết; sáng; trống; rỗng; đơn giản; rõ ràng; làm rõ; uổng; phí phạm; miễn phí; phản động; chống cộng; tang lễ; nhìn chằm chằm; viết sai chữ; phát biểu; giải…

Từ vựng
发麻
fā má

cảm thấy tê

Cụm từ
发面
fā miàn

làm bột lên men; làm bánh mì

Cụm từ
发骚
fā sāo

hứng tình; dâm đãng

Cụm từ
发飙
fā biāo

nổi khùng; hành động một cách bạo lực

Cụm từ
发飘
fā piāo

cảm thấy lung lay; cảm thấy choáng váng

Cụm từ
发颤
fā chàn

run rẩy

Cụm từ
发愿
fā yuàn

thề nguyện

Cụm từ
发音体
fā yīn tǐ

vật thể phát ra âm thanh (bàn cộng hưởng, dây rung, màng, v.v.)

Cụm từ
发音器官
fā yīn qì guān

cơ quan phát âm; dây thanh quản

Cụm từ
发音
fā yīn

phát âm; cách phát âm; phát ra âm thanh

Cụm từ
发霉
fā méi

bị mốc

Cụm từ
发电量
fā diàn liàng

(nhà máy điện, tấm pin mặt trời, v.v.) sản lượng; công suất

Cụm từ
发电站
fā diàn zhàn

trạm phát điện

Cụm từ
发电机
fā diàn jī

máy phát điện; đinamô

Cụm từ
发电厂
fā diàn chǎng

nhà máy điện

Cụm từ
发电
fā diàn

phát điện; gửi điện tín

Cụm từ
发难
fā nàn

nổi dậy phản kháng; nêu câu hỏi khó

Cụm từ
发酵
fā jiào

lên men; (nghĩa bóng) (về xu hướng, cảm xúc hoặc tác động, v.v.) âm ỉ; diễn ra; phát triển

Cụm từ