Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
夥伴

huǒ bàn

夥伴 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 夥伴 trong tiếng Việt

biến thể của 伙伴[huo3 ban4]

Tra từ liên quan