大丈夫
người đàn ông bản lĩnh; người đàn ông có nhân cách
người đàn ông bản lĩnh; người đàn ông có nhân cách
Chỉ hiển thị mẫu câu sau khi mục từ đã được đối soát riêng để tránh hướng dẫn sai.
Mục từ này chưa có hồ sơ cách dùng đã kiểm duyệt. Website không tự ghép mẫu “chủ ngữ + từ + tân ngữ” vì mỗi từ có khả năng kết hợp và vị trí khác nhau.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
quãng ba trưởng (khoảng cách âm nhạc)
›大中华Dà Zhōng huáKhu vực Đại Trung Hoa; dùng để chỉ Trung Quốc, Đài Loan, Hồng Kông và Ma Cao (đặc biệt trong tài chính và…
›大一统志Dà yī tǒng zhìĐại Nguyên Đại Nhất Thống Chí, bộ bách khoa địa lý triều Nguyên, biên soạn 1285-1294 dưới thời Jamal al-Din…
›大丈夫能屈能伸dà zhàng fu néng qū néng shēnMột người lãnh đạo có thể khuất phục hoặc đứng vững khi cần thiết.; sẵn sàng nhún nhường và cứng rắn; linh…
›大一统dà yī tǒngthống nhất (quốc gia); thống nhất quy mô lớn
›大三dà sānsinh viên năm ba đại học
›大一些dà yī xiēto hơn một chút
›大三和弦dà sān hé xiánhợp âm ba trưởng đô-mi-sol
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.