Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
夤缘攀附夤緣攀附

yín yuán pān fù

夤缘攀附 là gì?

Thành ngữTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 夤缘攀附 trong tiếng Việt

bám víu người giàu và quyền lực (thành ngữ); thăng tiến sự nghiệp bằng cách nịnh bợ; leo lên xã hội

Tra từ liên quan