Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Từ điển Trung – Việt dễ học

Tra chữ Hán, xem Pinyin, hiểu nghĩa tiếng Việt và học cách dùng qua từng mục từ rõ ràng.

120.941 từ sẵn sàng
矿藏
kuàng cáng

tài nguyên khoáng sản

Cụm từ
矿脉
kuàng mài

mạch quặng

Cụm từ
矿脂
kuàng zhī

Vaseline; tương tự như 凡士林

Cụm từ
矿石
kuàng shí

quặng

Cụm từ
矿产资源
kuàng chǎn zī yuán

tài nguyên khoáng sản

Cụm từ
矿产
kuàng chǎn

khoáng sản

Cụm từ
矿物质
kuàng wù zhì

khoáng chất, đặc biệt là khoáng chất dinh dưỡng

Cụm từ
矿物燃料
kuàng wù rán liào

nhiên liệu hóa thạch; dầu và than đá

Cụm từ
矿物学
kuàng wù xué

khoáng vật học

Cụm từ
矿物
kuàng wù

khoáng vật

Cụm từ
矿灯
kuàng dēng

đèn thợ mỏ; đèn khai thác mỏ

Cụm từ
矿渣
kuàng zhā

xỉ (khai thác mỏ)

Cụm từ
矿泉水
kuàng quán shuǐ

nước khoáng; LT:瓶[ping2],杯[bei1]

Cụm từ
矿泉
kuàng quán

suối khoáng

Cụm từ
矿油精
kuàng yóu jīng

dung môi khoáng

Cụm từ
矿水
kuàng shuǐ

nước khoáng

Cụm từ
矿机
kuàng jī

máy đào (tiền điện tử)

Cụm từ
矿业
kuàng yè

ngành công nghiệp khai thác mỏ

Cụm từ
矿床
kuàng chuáng

mỏ khoáng sản

Cụm từ
矿工
kuàng gōng

công nhân mỏ

Cụm từ
矿山
kuàng shān

mỏ

Cụm từ
矿层
kuàng céng

tầng quặng; mạch quặng

Cụm từ
矿场
kuàng chǎng

mỏ; khai trường

Cụm từ
矿坑
kuàng kēng

mỏ; hầm mỏ

Cụm từ
矿区
kuàng qū

khu mỏ; khu vực khai thác mỏ

Cụm từ
矿务局
kuàng wù jú

cục quản lý khai thác mỏ

Cụm từ
矿井
kuàng jǐng

mỏ; hầm mỏ

Cụm từ
矿主
kuàng zhǔ

chủ mỏ

Cụm từ
kuàng

mỏ khoáng; mỏ quặng; quặng; mỏ

Từ vựng
礤床儿
cǎ chuáng r

dụng cụ bào; dụng cụ mài (dụng cụ nhà bếp để bào rau củ)

Cụm từ