居民点儿居民點兒 jū mín diǎn r 居民点儿 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 居民点儿 trong tiếng Việt biến thể của 居民點|居民点[ju1 min2 dian3] 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan