Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
居留

jū liú

居留 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 居留 trong tiếng Việt

  1. cư trú
  2. cư ngụ
Tra từ liên quan