屋企 wū qǐ 屋企 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 屋企 trong tiếng Việt nhà; gia đình (tiếng Quảng Đông); tương đương trong tiếng Quan Thoại: 家[jia1] 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan