Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
屋企

wū qǐ

屋企 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 屋企 trong tiếng Việt

nhà; gia đình (tiếng Quảng Đông); tương đương trong tiếng Quan Thoại: 家[jia1]

Tra từ liên quan