Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
屈辱

qū rǔ

屈辱 là gì?

屈辱 [qū rǔ] có nghĩa là làm nhục; nhục nhã.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 屈辱 trong tiếng Việt

  1. làm nhục
  2. nhục nhã

Cách đọc và ghi nhớ 屈辱

屈辱 được đọc là qū rǔ, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “làm nhục; nhục nhã”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan