居礼
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
居礼
xem 居里[ju1 li3]
Giản thể居礼
Phồn thể居禮
Số chữ Hán2 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng