Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
居礼居禮

jū lǐ

居礼 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 居礼 trong tiếng Việt

xem 居里[ju1 li3]

Tra từ liên quan