屋宇 là gì?
屋宇 [wū yǔ] có nghĩa là (văn học) nhà; tòa nhà.
Nghĩa của từ 屋宇 trong tiếng Việt
- (văn học) nhà
- tòa nhà
Cách đọc và ghi nhớ 屋宇
屋宇 được đọc là wū yǔ, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “(văn học) nhà; tòa nhà”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .