居民消费价格指数
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
居民消费价格指数
chỉ số giá tiêu dùng CPI
Giản thể居民消费价格指数
Phồn thể居民消費價格指數
Số chữ Hán8 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng