Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
屈戌儿屈戌兒

qū qu r

屈戌儿 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 屈戌儿 trong tiếng Việt

đinh ghim (dùng với móc khóa)

Tra từ liên quan